官講 quan giảng Hán Việt: quan giảng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 講 (giảng)Hán Việtquan giảngCấu tạo官 + 講 · quan + giảng nghĩa thành phần: quan + giảng Nghĩa EngCihui 官講 uānjiǎng n. official jargon; officialese