官資 quan tư Hán Việt: quan tư Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 資 (tư)Hán Việtquan tưCấu tạo官 + 資 · quan + tư nghĩa thành phần: quan + tư Nghĩa EngCihui 官資 uānzī n. 1. qualifications for public office 2. capital advanced by the state M:²bǐ