官邪

quan tà

Hán Việt: quan tà

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏行惡,敗壞官聲。《左傳.桓公二年》:「國家之敗,由官邪也。」

Eng

  • Cihui 官邪 uānxié n. corruption of officials