官酒 quan tửu Hán Việt: quan tửu Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 酒 (tửu)Hán Việtquan tửuCấu tạo官 + 酒 · quan + tửu nghĩa thành phần: quan + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官辦酒廠所釀製的酒。宋.吳自牧《夢粱錄.卷一○.點檢所酒庫》:「點檢所官酒庫,各庫有兩監官,下有專吏酒匠掌其役。」也稱為「官法酒」。