官鑄 quan chú Hán Việt: quan chú Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 鑄 (chú)Hán Việtquan chúCấu tạo官 + 鑄 · quan + chú nghĩa thành phần: quan + chú Nghĩa EngCihui 官鑄 guānzhù attr. officially cast