官長

guān zhǎng quan trường

Hán Việt: quan trường · Pinyin: guān zhǎng

Tổng quan

quan chức: viên chức/công chức/sĩ quan quân đội

Cấu tạo: (quan) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức: viên chức/công chức/sĩ quan quân đội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官吏;旧时指军官。

Eng

  • Cihui 官長 uānzhǎng n. (senior) officers M:ge/¹míng/²wèi