官閥

quan phiệt

Hán Việt: quan phiệt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

官爵門第。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「生以居單第,意為第主,即亦不審官閥。」

Cấu tạo: 官 (quan) + 閥 (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia tộc quan lại
  • Biên soạn 官閥 uānfá n. family of an official M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官爵門第。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「生以居單第,意為第主,即亦不審官閥。」

Eng

  • Cihui 官閥 uānfá n. family of an official M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官價 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒