官养 quan dưỡng Hán Việt: quan dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 养 (dưỡng)Hán Việtquan dưỡngCấu tạo官 + 养 · quan + dưỡng nghĩa thành phần: quan + dưỡng