官馬 quan mã Hán Việt: quan mã Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 馬 (mã)Hán Việtquan mãCấu tạo官 + 馬 · quan + mã nghĩa thành phần: quan + mã Nghĩa EngCihui 官馬 uānmǎ n. official horses M:¹pǐ