官體 quan thể Hán Việt: quan thể Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 體 (thể)Hán Việtquan thểCấu tạo官 + 體 · quan + thể nghĩa thành phần: quan + thể Nghĩa EngCihui 官體 uāntǐ n. official dignity