宙合
trụ hợp
Hán Việt: trụ hợp · Pinyin: zhòu hé
Tổng quan
1.谓囊括上下古今之道。 2.囊括; 包罗。 3.世间; 天下。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 宙合 hòuhé a.t. <wr.> all-embracing/encompassing
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓囊括上下古今之道。 2.囊括; 包罗。 3.世间; 天下。
Eng
- Cihui 宙合 hòuhé a.t. <wr.> all-embracing/encompassing