宙外

zhòu wàitrụ ngoại

Hán Việt: trụ ngoại · Pinyin: zhòu wài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹天外。

Cấu tạo: 宙 (trụ) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天外。

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企