宙外 zhòu wài · trụ ngoại Hán Việt: trụ ngoại · Pinyin: zhòu wài Tổng quan Cấu tạo: 宙 (trụ) + 外 (ngoại)Pinyinzhòu wàiHán Việttrụ ngoạiCấu tạo宙 + 外 · trụ + ngoại nghĩa thành phần: trụ + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天外。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天外。