宙始 zhòu shǐ·trụ thủy Hán Việt: trụ thủy · Pinyin: zhòu shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹远古。 Cấu tạo: 宙 (trụ) + 始 (thủy)Pinyinzhòu shǐHán Việttrụ thủyCấu tạo宙 + 始 · trụ + thủy nghĩa thành phần: trụ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹远古。 Từ liên quan Gần nghĩa始业 · 始兴 · 始卒 · 始发 · 始士 · 始建 · 始料 · 始末