宙始 zhòu shǐ · trụ thủy Hán Việt: trụ thủy · Pinyin: zhòu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 宙 (trụ) + 始 (thủy)Pinyinzhòu shǐHán Việttrụ thủyCấu tạo宙 + 始 · trụ + thủy nghĩa thành phần: trụ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远古。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远古。