定下
định hạ
Hán Việt: định hạ · Pinyin: dìng xià
Tổng quan
thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.) | đặt xuống (nhịp điệu)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.) | đặt xuống (nhịp điệu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 約定下來。《紅樓夢》第六七回:「寶哥哥不是給姐姐來道謝,竟又要定下明年的東西來了。」
Eng
- CC-CEDICT to set (the tone, a target etc)|to lay down (the beat)
- Cihui 定下 dìngxià* r.v. fix (up); set