定業

dìng yè định nghiệp

Hán Việt: định nghiệp · Pinyin: dìng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奠定国家大业; 佛教语。指难以消除的重大业力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奠定国家大业。 2.佛教语。指难以消除的重大业力。