定义宏 định nghĩa hoành Hán Việt: định nghĩa hoành Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 宏 (hoành)Hán Việtđịnh nghĩa hoànhTừ loạitínhCấu tạo定 + 義 + 宏 · định + nghĩa + hoành nghĩa thành phần: định + nghĩa + hoành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định nghĩa macroMainlandKaggle Zh-Vi defmacroEngCihui defmacro Từ liên quan Gần nghĩa定义域 · 定义 · 定義 · 定义明确的 · 定义出 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量