定亂 dìng luàn · định loạn Hán Việt: định loạn · Pinyin: dìng luàn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 亂 (loạn)Pinyindìng luànHán Việtđịnh loạnCấu tạo定 + 亂 · định + loạn nghĩa thành phần: định + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定祸乱。Tân Hoa Tự Điển 1.平定祸乱。