定於

dìng yú định vu

Hán Việt: định vu · Pinyin: dìng yú

Tổng quan

ấn định lúc | dự kiến lúc

Cấu tạo: (định) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn định lúc | dự kiến lúc

Eng

  • CC-CEDICT set at|scheduled at
  • Cihui set at; scheduled at