定產 định sản Hán Việt: định sản Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 產 (sản)Hán Việtđịnh sảnCấu tạo定 + 產 · định + sản nghĩa thành phần: định + sản Nghĩa EngCihui 定產 ìngchǎn n. system of fixed quotas for grain production