定从

định tòng

Hán Việt: định tòng

Tổng quan

lập minh ước hợp tung。訂立合縱的盟約。

Cấu tạo: (định) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập minh ước hợp tung。訂立合縱的盟約。