定令 dìng lìng · định lệnh Hán Việt: định lệnh · Pinyin: dìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 令 (lệnh)Pinyindìng lìngHán Việtđịnh lệnhCấu tạo定 + 令 · định + lệnh nghĩa thành phần: định + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定法令; 固定成文的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.制定法令。 2.固定成文的法令。