定住

dìng zhù định trụ

Hán Việt: định trụ · Pinyin: dìng zhù

Tổng quan

định trụ

Cấu tạo: (định) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định trụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定的住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固定的住处。

Eng

  • Cihui 定住 dìngzhù v. reside permanently

ja

  • JMdict settlement|permanent residency