定住

dìng zhùđịnh trụ

Hán Việt: định trụ · Pinyin: dìng zhù

Tổng quan

định trụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.固定的住处。

Cấu tạo: 定 (định) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố định
  • VietPhrases định trụ
  • Tần suất từ định trụ
  • Biên soạn 定住 dìngzhù v. reside permanently

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.固定的住处。

Eng

  • JMdict settlement
  • JMdict permanent residency
  • Cihui 定住 dìngzhù v. reside permanently
  • Tần suất từ 定住 dìngzhù v. reside permanently

ja

  • JMdict 定住(ていじゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口