定體

dìng tǐ định thể

Hán Việt: định thể · Pinyin: dìng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支配躯体; 确定性质; 固定不变的形态或性质; 固定的体例﹑体式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支配躯体。 2.确定性质。 3.固定不变的形态或性质。 4.固定的体例﹑体式。