定侣

định lữ

Hán Việt: định lữ

Tổng quan

định lữ (術語)修習禪定之徒侶也,如言禪眾。☸

Cấu tạo: (định) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định lữ (術語)修習禪定之徒侶也,如言禪眾。☸