定値 định trị Hán Việt: định trị Tổng quan Trị số xác định Cấu tạo: 定 (định) + 値 (trị)Hán Việtđịnh trịCấu tạo定 + 値 · định + trị nghĩa thành phần: định + trị Nghĩa ViệtCihui Trị số xác định Từ liên quan Gần nghĩa値價 · 値夜 · 値日 · 定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲