定傾 dìng qīng · định khuynh Hán Việt: định khuynh · Pinyin: dìng qīng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 傾 (khuynh)Pinyindìng qīngHán Việtđịnh khuynhCấu tạo定 + 傾 · định + khuynh nghĩa thành phần: định + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使危险的局势或即将倾覆的国家转为稳定。Tân Hoa Tự Điển 1.使危险的局势或即将倾覆的国家转为稳定。