定做

dìng zuò định tố

Hán Việt: định tố · Pinyin: dìng zuò

Tổng quan

đặt làm theo yêu cầu

Cấu tạo: (định) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt làm theo yêu cầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为某人或某事制作(物品)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为某人或某事制作(物品)。

Eng

  • CC-CEDICT to have something made to order
  • Cihui to have something made to order