定出
định xuất
Hán Việt: định xuất · Pinyin: dìng chū
Tổng quan
xác định | ấn định | đặt ra (mục tiêu, giá cả,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui xác định | ấn định | đặt ra (mục tiêu, giá cả,...)
Eng
- CC-CEDICT to determine|to fix upon|to set (a target, a price etc)
- Cihui to determine; to fix upon; to set (a target, a price etc)