定則
định tắc
Hán Việt: định tắc · Pinyin: dìng zé
Tổng quan
luật: quy định
Nghĩa
Việt
- Cihui luật: quy định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公认的定理或法则;确定不移的原则。
Eng
- Cihui 定則 dìngzé n. rule M:¹tiáo
Hán Việt: định tắc · Pinyin: dìng zé
luật: quy định