定功

dìng gōng định công

Hán Việt: định công · Pinyin: dìng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立功业。