定勝 dìng shèng · định thắng Hán Việt: định thắng · Pinyin: dìng shèng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 勝 (thắng)Pinyindìng shèngHán Việtđịnh thắngCấu tạo定 + 勝 · định + thắng nghĩa thành phần: định + thắng