定化 dìng huà · định hóa Hán Việt: định hóa · Pinyin: dìng huà Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 化 (hóa)Pinyindìng huàHán Việtđịnh hóaCấu tạo定 + 化 · định + hóa nghĩa thành phần: định + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入定坐化。Tân Hoa Tự Điển 1.入定坐化。