定匙 dìng shi · định thi Hán Việt: định thi · Pinyin: dìng shi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 匙 (thi)Pinyindìng shiHán Việtđịnh thiCấu tạo定 + 匙 · định + thi nghĩa thành phần: định + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲中角色第一次出场说的自我介绍的独白。