定國 dìng guó · định quốc Hán Việt: định quốc · Pinyin: dìng guó Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 國 (quốc)Pinyindìng guóHán Việtđịnh quốcCấu tạo定 + 國 · định + quốc nghĩa thành phần: định + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定国家。Tân Hoa Tự Điển 1.安定国家。