定在

dìng zài định tại

Hán Việt: định tại · Pinyin: dìng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 定準。晉.陶淵明〈飲酒詩〉二○首之一:「衰榮無定在,彼此更共之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹定准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹定准。