定場

dìng chǎng định tràng

Hán Việt: định tràng · Pinyin: dìng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出场表演; 犹压场。谓演员技艺高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出场表演。 2.犹压场。谓演员技艺高超。