定型劑 định hình tề Hán Việt: định hình tề Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 型 (hình) + 劑 (tề)Hán Việtđịnh hình tềCấu tạo定 + 型 + 劑 · định + hình + tề nghĩa thành phần: định + hình + tề Nghĩa EngCihui 定型劑 ìngxíngjì n. hair spray