定妥 định thỏa Hán Việt: định thỏa Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 妥 (thỏa)Hán Việtđịnh thỏaCấu tạo定 + 妥 · định + thỏa nghĩa thành phần: định + thỏa Nghĩa EngCihui 定妥 ìngtuǒ* r.v. arrange for sth, to be reserved