定定地 định định địa Hán Việt: định định địa Tổng quan yên lặng: bình tĩnh Cấu tạo: 定 (định) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtđịnh định địaCấu tạo定 + 定 + 地 · định + định + địa nghĩa thành phần: định + định + địa Nghĩa ViệtCihui yên lặng: bình tĩnhEngCihui 定定地 ìngdìng de adv. calmly; stably