定宴 định yến Hán Việt: định yến Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 宴 (yến)Hán Việtđịnh yếnCấu tạo定 + 宴 · định + yến nghĩa thành phần: định + yến Nghĩa EngCihui 定宴 ìngyàn v.o. set a banquet