定封

dìng fēng định phong

Hán Việt: định phong · Pinyin: dìng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确定封地,爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确定封地,爵位。