定崗

dìng gǎng định cương

Hán Việt: định cương · Pinyin: dìng gǎng

Tổng quan

định trách nhiệm

Cấu tạo: (định) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định trách nhiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确定工作岗位:每个车间都要~到人。

Eng

  • Cihui 定崗 ìnggǎng* v.o. determine the responsibility of units