定歸 dìng guī · định quy Hán Việt: định quy · Pinyin: dìng guī Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 歸 (quy)Pinyindìng guīHán Việtđịnh quyCấu tạo定 + 歸 · định + quy nghĩa thành phần: định + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停当;完毕; 一定;必定。Tân Hoa Tự Điển 1.停当;完毕。 2.一定;必定。