定志

dìng zhì định chí

Hán Việt: định chí · Pinyin: dìng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中意志;专心; 立志;决意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集中意志;专心。 2.立志;决意。

Eng

  • Cihui 定志 dìngzhì v.o. <Ch. med.> stabilize the will