定戶
định hộ
Hán Việt: định hộ · Pinyin: dìng hù
Tổng quan
biến thể của 訂戶|订户 người đặt hàng; người đặt mua hàng。同'訂戶'。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 訂戶|订户 người đặt hàng; người đặt mua hàng。同'訂戶'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘订户 ’。
Eng
- CC-CEDICT variant of 訂戶|订户[ding4 hu4]
- Cihui variant of 訂戶|订户