定執

dìng zhí định chấp

Hán Việt: định chấp · Pinyin: dìng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一定的主张; 断定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一定的主张。 2.断定。