定擬

dìng nǐ định nghĩ

Hán Việt: định nghĩ · Pinyin: dìng nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定案拟罪,作出判决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定案拟罪,作出判决。