定損 dìng sǔn · định tổn Hán Việt: định tổn · Pinyin: dìng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 損 (tổn)Pinyindìng sǔnHán Việtđịnh tổnCấu tạo定 + 損 · định + tổn nghĩa thành phần: định + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (由保险公司)确定损失或损毁程度(以便赔偿):赶赴事故现场查勘~。