定損 dìng sǔn · định tổn Hán Việt: định tổn · Pinyin: dìng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 損 (tổn)Pinyindìng sǔnHán Việtđịnh tổnCấu tạo定 + 損 · định + tổn nghĩa thành phần: định + tổn