定星鏡 định tinh kính Hán Việt: định tinh kính Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 星 (tinh) + 鏡 (kính)Hán Việtđịnh tinh kínhCấu tạo定 + 星 + 鏡 · định + tinh + kính nghĩa thành phần: định + tinh + kính Nghĩa EngCihui sidereostat